biệt đãi
Công ty luôn biệt đãi những nhân viên xuất sắc nhất bằng các chuyến du lịch nước ngoài.
Định nghĩa
- Động từ:
- Đối xử một cách đặc biệt, ưu ái hơn so với người khác: Hành động dành cho ai đó sự quan tâm, chăm sóc hoặc những điều kiện tốt đẹp hơn mức bình thường hoặc hơn những người xung quanh.
- Dành cho sự đãi ngộ riêng biệt, đặc cách: Cung cấp những quyền lợi, ưu tiên hoặc sự tiếp đón ngoại lệ dành riêng cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty luôn biệt đãi những nhân viên xuất sắc nhất bằng các chuyến du lịch nước ngoài.
- Vị khách quý này sẽ được chủ nhà biệt đãi trong một căn phòng sang trọng nhất.
- Nhà trường có chính sách biệt đãi các học sinh giỏi, tạo điều kiện cho các em phát triển tài năng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Được biệt đãi": Ở dạng bị động, diễn tả việc ai đó nhận được sự đối xử ưu ái đặc biệt.
- Anh ấy luôn được lãnh đạo biệt đãi vì năng lực vượt trội.
- "Biệt đãi đặc biệt": Cụm từ nhấn mạnh mức độ ưu tiên, đãi ngộ rất cao, vượt trên cả sự biệt đãi thông thường.
- Khách hàng thân thiết sẽ nhận được sự biệt đãi đặc biệt từ nhà hàng.
Biến thể và từ liên quan
- Ưu đãi (động từ): Dành cho những điều kiện thuận lợi, tốt đẹp, thường dùng trong bối cảnh chính sách, thương mại. (Ví dụ: ).
- Đãi ngộ (danh từ): Chế độ, sự đối xử dành cho người lao động hoặc một nhóm người nào đó. (Ví dụ: ).
- Đối xử (động từ): Hành động ứng xử, cư xử với người khác, mang nghĩa rộng hơn và trung tính hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ưu ái: Dành sự quý mến và đối xử tốt, thiên về tình cảm.
- Chiếu cố: (Từ Hán Việt, thường dùng trong văn nói trang trọng) Quan tâm, săn sóc một cách đặc biệt.
- Nâng đỡ: Giúp đỡ, hỗ trợ để phát triển, thường dùng cho cấp trên với cấp dưới.
Từ trái nghĩa
- Phân biệt đối xử: Đối xử không công bằng, thiên vị một cách tiêu cực.
- Bạc đãi: Đối xử tệ bạc, không tốt.
- Thờ ơ: Lãnh đạm, không quan tâm, không có sự đối xử đặc biệt nào.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Biệt đãi" mang sắc thái tích cực, thể hiện sự trân trọng và công nhận. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể hàm ý sự thiên vị không công bằng nếu sự đối xử đặc biệt đó dựa trên tiêu chí không minh bạch.
- Ngữ cảnh: Từ này thường được dùng trong các văn bản trang trọng, báo chí, hoặc giao tiếp lịch sự, liên quan đến chính sách, sự tiếp đón, quan hệ khách hàng hoặc đãi ngộ nhân sự.